Phép dịch "performance" thành Tiếng Việt
hiệu năng, thành tích, Nghệ thuật trình diễn là các bản dịch hàng đầu của "performance" thành Tiếng Việt.
performance
noun
feminine
ngữ pháp
performance (film) [..]
-
hiệu năng
(số nhiều) hiệu năng (của máy bay, của ô tô) [..]
ne sont pas responsables du changement des performances.
không tính đến tất cả sự thay đổi trong hiệu năng.
-
thành tích
noun(thể dục thể thao) thành tích [..]
Donc, quand je reçois ces appels sur les performances, c’est une chose.
Vì vậy, khi nhận những cuộc gọi về thành tích, đó là một.
-
Nghệ thuật trình diễn
médium artistique présenté à un auditoire
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " performance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "performance" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hiệu suất
-
hiệu năng
Thêm ví dụ
Thêm