Phép dịch "contre-performance" thành Tiếng Việt

contre-performance noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • kỷ lục tồi không ngờ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " contre-performance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "contre-performance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch