Phép dịch "percheron" thành Tiếng Việt

ngựa pesơrông, Ngựa Percheron là các bản dịch hàng đầu của "percheron" thành Tiếng Việt.

percheron noun masculine

Langue d'oïl anciennement parlée dans l'ancien comté de Perche au nord de la France.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ngựa pesơrông

    ngựa pesơrông (nòi ngựa nguyên sản ở xứ Péc-sơ, Pháp)

  • Ngựa Percheron

    Cheval de trait français originaire de la région naturelle du Perche, qui lui a donné son nom.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " percheron " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "percheron" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch