Phép dịch "perchoir" thành Tiếng Việt

ghế cao, giàn chim, giàn gà là các bản dịch hàng đầu của "perchoir" thành Tiếng Việt.

perchoir noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ghế cao

    (thân mật) ghế cao; nơi cao; phòng trên cao

  • giàn chim

  • giàn gà

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nơi cao
    • phòng trên cao
    • sào đậu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " perchoir " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "perchoir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch