Phép dịch "percher" thành Tiếng Việt

đậu, ở, đặt trên cao là các bản dịch hàng đầu của "percher" thành Tiếng Việt.

percher verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đậu

    verb noun

    đậu (chim, ở trên cành ... ) [..]

    Vous apercevrez parfois une grappe de papillons perchés sur une aire de repos collective.

    Bạn cũng có thể bắt gặp một đàn bướm đậu nghỉ ngơi trong một khu vực chung.

  • verb

    (thân mật) ở

  • đặt trên cao

    (thân mật) đặt trên cao

  • ở gác cao

    ở gác cao (người)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " percher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "percher" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "percher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch