Phép dịch "perche" thành Tiếng Việt

thước, sào, gạch là các bản dịch hàng đầu của "perche" thành Tiếng Việt.

perche noun verb feminine ngữ pháp

Longue pièce de bois

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thước

    (từ cũ, nghĩa cũ) thước (đơn vị đo ruộng đất bằng khoảng 34 m 2 ở Pa-ri)

  • sào

    noun

    Moïse a prié et a reçu l’ordre de fabriquer un serpent sur une perche que le peuple pourrait regarder.

    Môi Se đã cầu nguyện và được chỉ dẫn phải làm một con rắn ở trên một cây sào để cho dân chúng nhìn lên.

  • gạch

    noun verb

    gạch (nai, hươu)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cá pecca
    • cái sào
    • cần micrô
    • người cao nghều
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " perche " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "perche"

Các cụm từ tương tự như "perche" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "perche" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch