Phép dịch "ouvrer" thành Tiếng Việt

gia công, làm việc, thêu ren là các bản dịch hàng đầu của "ouvrer" thành Tiếng Việt.

ouvrer verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • gia công

    verb
  • làm việc

    verb

    (từ cũ; nghĩa cũ) làm việc [..]

    Les autorités soviétiques ont au contraire relégué cette date au rang de jour ouvré ordinaire.

    Trái lại, chính quyền Xô Viết còn hạ nó xuống thành một ngày làm việc bình thường.

  • thêu ren

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ouvrer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ouvrer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ouvrer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch