Phép dịch "ouvreur" thành Tiếng Việt

ouvreur noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thợ gia công tơ sống

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ouvreur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ouvreur" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chị xếp chỗ · máy tở sợi
Thêm

Bản dịch "ouvreur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch