Phép dịch "orgue" thành Tiếng Việt

đàn ống, dàn pháo, dàn đàn ống là các bản dịch hàng đầu của "orgue" thành Tiếng Việt.

orgue noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đàn ống

    (âm nhạc) đàn ống

  • dàn pháo

    (quân sự) dàn pháo

  • dàn đàn ống

    dàn đàn ống (ở nhà thờ)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giàn pháo
    • Đại phong cầm
    • cơ quan
    • đàn ooc-gan
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " orgue " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "orgue"

Thêm

Bản dịch "orgue" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch