Phép dịch "orgelet" thành Tiếng Việt

lẹo, Lẹo là các bản dịch hàng đầu của "orgelet" thành Tiếng Việt.

orgelet noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lẹo

    verb noun

    (y học) (mụn) lẹo

  • Lẹo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " orgelet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "orgelet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch