Phép dịch "orchestrer" thành Tiếng Việt

bóng, phối dàn nhạc, phối hợp là các bản dịch hàng đầu của "orchestrer" thành Tiếng Việt.

orchestrer verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bóng

    noun adjective

    bóng (tổ chức)

  • phối dàn nhạc

    soạn lại cho dàn nhạc

  • phối hợp

    (hội họa) phối hợp (màu sắc)

  • tổ chức

    verb noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " orchestrer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "orchestrer" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Dàn nhạc giao hưởng · dàn nhạc · dàn nhạc giao hưởng · khoang nhạc
  • người nhiều tài · nhạc sĩ rong
Thêm

Bản dịch "orchestrer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch