Phép dịch "orchestre" thành Tiếng Việt

dàn nhạc, khoang nhạc, Dàn nhạc giao hưởng là các bản dịch hàng đầu của "orchestre" thành Tiếng Việt.

orchestre noun masculine ngữ pháp

Groupe de musiciens, particulièrement d'instrumentistes à vent et de percussionnistes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • dàn nhạc

    noun

    Tu étais dans un orchestre, aussi, c'est ça?

    Cậu ở trong một dàn nhạc giao hưởng sao?

  • khoang nhạc

    (sân khấu) khoang nhạc (trong nhà hát)

  • Dàn nhạc giao hưởng

    ensemble musical

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dàn nhạc giao hưởng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " orchestre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "orchestre" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • người nhiều tài · nhạc sĩ rong
  • bóng · phối dàn nhạc · phối hợp · tổ chức
Thêm

Bản dịch "orchestre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch