Phép dịch "orchestration" thành Tiếng Việt
sự phối dàn nhạc, sự tổ chức là các bản dịch hàng đầu của "orchestration" thành Tiếng Việt.
orchestration
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự phối dàn nhạc
sự soạn lại cho dàn nhạc
-
sự tổ chức
(nghĩa bóng) sự tổ chức (một sự tuyên truyền, một cuộc biểu tình ... )
-
sự phối hợp màu sắc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " orchestration " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm