Phép dịch "oranges" thành Tiếng Việt
cam là bản dịch của "oranges" thành Tiếng Việt.
oranges
noun
adjective
ngữ pháp
-
cam
adjective nounEn Californie, ils font pousser des oranges.
Người ta trồng cam ở Calfornia.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oranges " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "oranges" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cam · Da cam · cam · da cam · màu · màu cam · màu da cam · mầu cam · quả cam
-
chấp
-
Chim sâu ngực xám
-
Chất độc da cam
-
cam chanh
-
cam sành
-
Cam · Da cam · cam · da cam · màu · màu cam · màu da cam · mầu cam · quả cam
-
Cam · Da cam · cam · da cam · màu · màu cam · màu da cam · mầu cam · quả cam
Thêm ví dụ
Thêm