Phép dịch "orant" thành Tiếng Việt
hình người cầu kinh, tượng người cầu kinh là các bản dịch hàng đầu của "orant" thành Tiếng Việt.
orant
noun
masculine
-
hình người cầu kinh
-
tượng người cầu kinh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " orant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm