Phép dịch "oranger" thành Tiếng Việt

cây cam, cam là các bản dịch hàng đầu của "oranger" thành Tiếng Việt.

oranger verb noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cây cam

    (thực vật học) cây cam [..]

    la balustrade est faite de branches de bois d'arc, ou oranger des Osages.

    những cành cây nhỏ kia làm từ gỗ đóng hòm hoặc cây cam osage,

  • cam

    noun

    la balustrade est faite de branches de bois d'arc, ou oranger des Osages.

    những cành cây nhỏ kia làm từ gỗ đóng hòm hoặc cây cam osage,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oranger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "oranger"

Các cụm từ tương tự như "oranger" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "oranger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch