Phép dịch "ondulation" thành Tiếng Việt

làn sóng, sự lượn sóng, sự nhấp nhô là các bản dịch hàng đầu của "ondulation" thành Tiếng Việt.

ondulation noun feminine ngữ pháp

rouleau (vague)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • làn sóng

    noun

    làn sóng (tóc); sự uốn (tóc) làn sóng

  • sự lượn sóng

  • sự nhấp nhô

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự rập rình
    • sự uốn làn sóng
    • sóng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ondulation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ondulation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ondulation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch