Phép dịch "ondulant" thành Tiếng Việt
lượn sóng, nhấp nhô, rập rình là các bản dịch hàng đầu của "ondulant" thành Tiếng Việt.
ondulant
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
lượn sóng
Les lignes ondulées en haut, toutes les couleurs,
Những đường lượn sóng ở phía trên, đủ các màu,
-
nhấp nhô
Ces graphiques sont fascinants, ils ondulent,
Những đồ thị này rất hấp dẫn, chúng nhấp nhô,
-
rập rình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ondulant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ondulant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chấp chới · gợn · lượn · lượn sóng · nhấp nhô · rập rình · uốn lượn · uốn tóc làn sóng
-
lăn tăn
-
lượn sóng · nhấp nhô
-
Melopsittacus undulatus
-
tôn múi
-
tôn múi
Thêm ví dụ
Thêm