Phép dịch "ondulant" thành Tiếng Việt

lượn sóng, nhấp nhô, rập rình là các bản dịch hàng đầu của "ondulant" thành Tiếng Việt.

ondulant adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lượn sóng

    Les lignes ondulées en haut, toutes les couleurs,

    Những đường lượn sóng ở phía trên, đủ các màu,

  • nhấp nhô

    Ces graphiques sont fascinants, ils ondulent,

    Những đồ thị này rất hấp dẫn, chúng nhấp nhô,

  • rập rình

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ondulant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ondulant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ondulant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch