Phép dịch "ondoyer" thành Tiếng Việt

nhấp nhô, lượn, chấp chới là các bản dịch hàng đầu của "ondoyer" thành Tiếng Việt.

ondoyer verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhấp nhô

  • lượn

    verb
  • chấp chới

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gợn sóng
    • rập rình
    • rửa tội tạm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ondoyer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ondoyer" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • gợn sóng · hay thay đổi · nhấp nhô · thất thường · uyển chuyển
  • chấp chới
Thêm

Bản dịch "ondoyer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch