Phép dịch "oiseleur" thành Tiếng Việt

người bẫy chim là bản dịch của "oiseleur" thành Tiếng Việt.

oiseleur noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người bẫy chim

    Un oiseleur dépose soigneusement des graines le long d’un sentier.

    Người bẫy chim cẩn thận vãi hạt thóc dọc theo đường đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oiseleur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "oiseleur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch