Phép dịch "oiseaux" thành Tiếng Việt
chim chóc, Chim là các bản dịch hàng đầu của "oiseaux" thành Tiếng Việt.
oiseaux
noun
masculine
ngữ pháp
-
chim chóc
nounClark a toujours aimé les animaux, les oiseaux, les reptiles, tout ce qui vit.
Clark luôn yêu thích thú vật, chim chóc, loài bò sát—bất cứ sinh vật nào đang sống.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oiseaux " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Oiseaux
-
Chim
proper
Các cụm từ tương tự như "oiseaux" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cầm
-
dã cầm
-
Chim biển
-
chim ruồi · chim ruồi colibri · họ chim ruồi
-
chim thiên cầm ménure · thiên cầm
-
Chim · chim · con chim · giá bắc gióng · gã · âu mang vữa
-
con mái
-
chim mồi
Thêm ví dụ
Thêm