Phép dịch "offshore" thành Tiếng Việt
offshore
adjective
masculine
ngữ pháp
-
thăm dò khai thác dầu khí ngoài khơi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " offshore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm