Phép dịch "offshore" thành Tiếng Việt

offshore adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thăm dò khai thác dầu khí ngoài khơi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " offshore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "offshore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch