Phép dịch "ogive" thành Tiếng Việt
gân cung, hình cung nhọn, đầu đạn là các bản dịch hàng đầu của "ogive" thành Tiếng Việt.
ogive
noun
feminine
ngữ pháp
-
gân cung
(kiến trúc) gân cung (ở vòm)
-
hình cung nhọn
-
đầu đạn
Observez ce test de la première ogive nanobotique.
Hãy xem cuộc thử nghiệm đầu đạn nanomite đầu tiên trên thế giới.
-
đầu đạn (đạn dài đạn súng cối ... )
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ogive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm