Phép dịch "offset" thành Tiếng Việt

giấy in ôpxet, in ôpxet, lối in ôpxet là các bản dịch hàng đầu của "offset" thành Tiếng Việt.

offset noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giấy in ôpxet

  • in ôpxet

  • lối in ôpxet

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • máy in ôpxet
    • ốp-xét
    • In offset
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " offset " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "offset" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch