Phép dịch "oculus" thành Tiếng Việt

cửa sổ mắt bò là bản dịch của "oculus" thành Tiếng Việt.

oculus

ouverture ronde

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cửa sổ mắt bò

    (kiến trúc) cửa sổ mắt bò

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oculus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "oculus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch