Phép dịch "oculaire" thành Tiếng Việt
thị kính, mắt là các bản dịch hàng đầu của "oculaire" thành Tiếng Việt.
oculaire
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
thị kính
(vật lý học) thị kính
-
mắt
noun(thuộc) mắt
Elle ne lit pas vraiment ou voit qu'en périphérie depuis sa dernière plastie oculaire.
Cô ấy chưa từng đọc hoặc xem cái gì kể từ khi phẫu thuật bọng mắt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oculaire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "oculaire" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Khô mắt
-
Tăng nhãn áp
-
ổ mắt
-
nhãn áp
-
Phakic IOL
-
cầu mắt · nhãn cầu
-
cầu mắt · nhãn cầu
Thêm ví dụ
Thêm