Phép dịch "odelette" thành Tiếng Việt
odelette
noun
feminine
-
bài thơ ca ngợi ngắn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " odelette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm
bài thơ ca ngợi ngắn
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán