Phép dịch "odelette" thành Tiếng Việt

odelette noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bài thơ ca ngợi ngắn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " odelette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "odelette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch