Phép dịch "ocelot" thành Tiếng Việt

mèo rừng Nam Mỹ, Gấm là các bản dịch hàng đầu của "ocelot" thành Tiếng Việt.

ocelot noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mèo rừng Nam Mỹ

    (động vật học) mèo rừng Nam Mỹ

  • Gấm

    espèce de mammifères

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ocelot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ocelot"

Thêm

Bản dịch "ocelot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch