Phép dịch "ocelle" thành Tiếng Việt

mắt đơn, đốm mắt là các bản dịch hàng đầu của "ocelle" thành Tiếng Việt.

ocelle noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mắt đơn

    mắt đơn (sâu bọ)

  • đốm mắt

    đốm mắt (trên cánh sâu bọ, trên lông chim)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ocelle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ocelle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch