Phép dịch "ocre" thành Tiếng Việt

màu đất son, đất son, ocrơ là các bản dịch hàng đầu của "ocre" thành Tiếng Việt.

ocre adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • màu đất son

    (có) màu đất son (nâu vàng hoặc nâu đỏ)

  • đất son

  • ocrơ

  • thổ hoàng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ocre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ocre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch