Phép dịch "objectivation" thành Tiếng Việt

sự khách quan hóa, sự vật hóa là các bản dịch hàng đầu của "objectivation" thành Tiếng Việt.

objectivation noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự khách quan hóa

  • sự vật hóa

    (tâm lý học) sự vật hóa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " objectivation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "objectivation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch