Phép dịch "objection" thành Tiếng Việt

lý lẽ bác bẻ, phản đối, sự phản đối là các bản dịch hàng đầu của "objection" thành Tiếng Việt.

objection noun feminine ngữ pháp

formule (de langage) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lý lẽ bác bẻ

  • phản đối

    verb noun

    Pour être courtois, je devrais dire que ce fut malgré ses objections.

    Thực ra mà nói ta vấp phải sự phản đối của bà ấy.

  • sự phản đối

  • ý kiến bác bẻ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " objection " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "objection" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "objection" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch