Phép dịch "objet" thành Tiếng Việt

đối tượng, vật, đồ là các bản dịch hàng đầu của "objet" thành Tiếng Việt.

objet noun masculine ngữ pháp

Quelque chose qui a une existance physique. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đối tượng

    noun

    conteneur symbolique en informatique [..]

    Et dans toute la bibliothèque se trouvent différents objets, différents espaces.

    Và xuyên suốt toàn bộ thư viện là những đối tượng, những không gian khác nhau.

  • vật

    noun

    Je sais que vous avez trouvé un objet étrange sur le sol péruvien.

    Em biết anh tìm thấy một vật thể lạ trên đất Peru.

  • đồ

    noun

    On devait être sûr que vous rapportiez le bon objet.

    Chúng tôi cần chắc rằng cậu đã mang đồ thật về.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khách thể
    • mục đích
    • đồ vật
    • thứ
    • mục tiêu
    • nguyên nhân
    • nội dung
    • tân ngữ
    • vật thể
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " objet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "objet"

Các cụm từ tương tự như "objet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "objet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch