Phép dịch "nonante" thành Tiếng Việt

chín mươi là bản dịch của "nonante" thành Tiếng Việt.

nonante numeral

Nombre cardinal situé entre quatre-vingt-neuf et quatre-vingt-onze, représenté en chiffres romains par XC et en nombres arabes par 90.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chín mươi

    (từ cũ, nghĩa cũ) chín mươi (Bỉ, Thụy Sĩ)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nonante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nonante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch