Phép dịch "nonchalant" thành Tiếng Việt

uể oải, lần thần, lắc lơ là các bản dịch hàng đầu của "nonchalant" thành Tiếng Việt.

nonchalant adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • uể oải

    adjective
  • lần thần

  • lắc lơ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lờ đờ
    • lừ đừ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nonchalant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nonchalant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch