Phép dịch "nonagone" thành Tiếng Việt

cửu giác là bản dịch của "nonagone" thành Tiếng Việt.

nonagone noun masculine ngữ pháp

Polygone à neuf côtés.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cửu giác

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nonagone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nonagone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch