Phép dịch "mucilage" thành Tiếng Việt

chất nhầy là bản dịch của "mucilage" thành Tiếng Việt.

mucilage noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chất nhầy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mucilage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mucilage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch