Phép dịch "mucus" thành Tiếng Việt

niêm dịch, nước nhầy, 粘液 là các bản dịch hàng đầu của "mucus" thành Tiếng Việt.

mucus noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • niêm dịch

    Votre mucus était or pâle.

    Niêm dịch của cô màu vàng nhạt?

  • nước nhầy

    (sinh vật học, sinh lý học) nước nhầy

  • 粘液

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mucus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mucus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch