Phép dịch "mu" thành Tiếng Việt
muy, mẫu là các bản dịch hàng đầu của "mu" thành Tiếng Việt.
mu
noun
masculine
ngữ pháp
-
muy
muy (chữ cái Hy Lạp, tương đương với m)
-
mẫu
noununité de mesure de surface chinoise
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mu
Mu (Saint Seiya)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Mu" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mu trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm