Phép dịch "midshipman" thành Tiếng Việt

xem midship là bản dịch của "midshipman" thành Tiếng Việt.

midshipman
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xem midship

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " midshipman " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "midshipman" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch