Phép dịch "midinette" thành Tiếng Việt
cô thợ khâu là bản dịch của "midinette" thành Tiếng Việt.
midinette
noun
feminine
ngữ pháp
-
cô thợ khâu
(thân mật) cô thợ khâu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " midinette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm