Phép dịch "mien" thành Tiếng Việt

của tôi, bà con tôi, bạn bè tôi là các bản dịch hàng đầu của "mien" thành Tiếng Việt.

mien adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • của tôi

    pronoun

    (cái) của tôi

    L'appareil photo que tu as acheté est meilleur que le mien.

    Camera mà cậu mua tốt hơn cái của tôi.

  • bà con tôi

    (Les miens) bà con tôi, bạn bè tôi, bọn tôi

  • bạn bè tôi

    (Les miens) bà con tôi, bạn bè tôi, bọn tôi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bọn tôi
    • cái của tôi
    • tôi
    • gia đình
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mien " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mien" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mien" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch