Phép dịch "micro-" thành Tiếng Việt

micrô- là bản dịch của "micro-" thành Tiếng Việt.

micro- Prefix
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • micrô-

    En général, quand vous vous présentez au pupitre, un frère règle la position du micro.

    Khi bạn bước đến trước bục giảng, thường sẽ có một anh điều chỉnh vị trí của micrô.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " micro- " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "micro-" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "micro-" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch