Phép dịch "micmac" thành Tiếng Việt

sự lộn xộn, âm mưu là các bản dịch hàng đầu của "micmac" thành Tiếng Việt.

micmac noun masculine ngữ pháp

Langue algonquienne orientale parlée par la nation micmaque au Canada et aux États-Unis.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự lộn xộn

    (thân mật) sự lộn xộn

  • âm mưu

    noun
  • âm mưu điều ám muội

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " micmac " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "micmac" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch