Phép dịch "mennonite" thành Tiếng Việt

mennonite noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tôn giáo tín đồ dòng Men-nô

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mennonite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mennonite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch