Phép dịch "mennonite" thành Tiếng Việt
mennonite
noun
masculine
-
tôn giáo tín đồ dòng Men-nô
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mennonite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm