Phép dịch "malsain" thành Tiếng Việt

độc, không lành mạnh, nguy hại là các bản dịch hàng đầu của "malsain" thành Tiếng Việt.

malsain adjective masculine ngữ pháp

Qui n’est pas sain, qui a en soi le germe de quelque maladie. ''(Sens général).'' [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • độc

    adjective
  • không lành mạnh

    Un autre problème: les systèmes alimentaires malsains et le chômage.

    Một vấn đề khác là: hệ thống thực phẩm không lành mạnh và nạn thất nghiệp.

  • nguy hại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " malsain " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "malsain" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "malsain" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch