Phép dịch "malt" thành Tiếng Việt

mạch nha, nha, Mạch nha là các bản dịch hàng đầu của "malt" thành Tiếng Việt.

malt noun masculine

Graine de céréale qui est séchée après avoir germé dans l'eau et qui est fréquemment utilisée pour la production de boissons alcoolisées.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mạch nha

    noun

    Graine de céréale qui est séchée après avoir germé dans l'eau et qui est fréquemment utilisée pour la production de boissons alcoolisées.

    Par hasard, vous n'auriez pas du single-malt là derrière?

    Tôi không nghĩ là còn rượu whiskey mạch nha đen ở đó đâu.

  • nha

    Par hasard, vous n'auriez pas du single-malt là derrière?

    Tôi không nghĩ là còn rượu whiskey mạch nha đen ở đó đâu.

  • Mạch nha

    un produit fabriqué à partir de céréales

    Par hasard, vous n'auriez pas du single-malt là derrière?

    Tôi không nghĩ là còn rượu whiskey mạch nha đen ở đó đâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " malt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "malt"

Thêm

Bản dịch "malt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch