Phép dịch "malpropre" thành Tiếng Việt

bẩn, bẩn thỉu, rếch là các bản dịch hàng đầu của "malpropre" thành Tiếng Việt.

malpropre adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bẩn

    adjective

    Ceux qui ont des pensées pures ne commettent pas d’actes malpropres.

    Những người nào có ý nghĩ trong sạch thì không có hành vi dơ bẩn.

  • bẩn thỉu

    adjective

    (nghĩa bóng) bẩn thỉu, bất lương

  • rếch

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhơ
    • bất lương
    • bầy hầy
    • kẻ bất lương
    • kẻ bẩn thỉu
    • làm dối
    • làm xấu
    • nhơ bẩn
    • rếch rác
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " malpropre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "malpropre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch