Phép dịch "malodorant" thành Tiếng Việt

hôi, khắm, thối là các bản dịch hàng đầu của "malodorant" thành Tiếng Việt.

malodorant adjective masculine ngữ pháp

Qui a une mauvaise odeur.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hôi

    J'étais aussi malodorante et déprimée que tous ceux dans la file.

    Tôi cũng hôi hám và tràn trề thất vọng như bất kì ai trong hàng.

  • khắm

  • thối

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " malodorant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "malodorant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "malodorant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch