Phép dịch "malmener" thành Tiếng Việt

ngược đãi, dập vùi, hành hạ là các bản dịch hàng đầu của "malmener" thành Tiếng Việt.

malmener verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ngược đãi

    verb
  • dập vùi

  • hành hạ

    verb

    Vous avez toute la vie pour vous faire malmener par les femelles.

    Cậu còn có cả phần đời còn lại để đám đàn bà hành hạ cậu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm thất bại
    • đày ải
    • đánh đập
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " malmener " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "malmener" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch